TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

selachian

UK/sɪˈleɪkɪən/ giọng máy của trình duyệt

selachian nghĩa là loại cá nhám, giống cá nhám.

Nghĩa của selachian

Tính từ

  1. Thuộc Loại cá nhám; giống cá nhám.

Danh từ

  1. Động vật học Loại cá nhám.

Dạng từ của selachian

So sánh hơnmore selachian
So sánh nhấtmost selachian
Số nhiềuselachians

Câu hỏi thường gặp

selachian nghĩa là gì?

selachian (tính từ, danh từ) nghĩa là loại cá nhám, giống cá nhám.

selachian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của selachian: giọng Anh (UK) /sɪˈleɪkɪən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.