TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

selaginella

US/sə.ˌlæ.dʒə.ˈnɛ.lə/ giọng máy của trình duyệt

selaginella nghĩa là cây quyển bá.

Nghĩa của selaginella

Danh từ

  1. Thực vật học Cây quyển bá.

Dạng từ của selaginella

Số nhiềuselaginellas

Câu hỏi thường gặp

selaginella nghĩa là gì?

selaginella (danh từ) nghĩa là cây quyển bá.

selaginella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của selaginella: giọng Mỹ (US) /sə.ˌlæ.dʒə.ˈnɛ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.