TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seladang

giọng máy của trình duyệt

seladang nghĩa là bò rừng mã lai, heo vòi la mã.

Nghĩa của seladang

Danh từ

  1. Động vật học Bò rừng Mã lai.
  2. Heo vòi La mã.

Dạng từ của seladang

Số nhiềuseladangs

Câu hỏi thường gặp

seladang nghĩa là gì?

seladang (danh từ) nghĩa là bò rừng mã lai, heo vòi la mã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.