selenic
giọng máy của trình duyệt
selenic nghĩa là Selenic.
Nghĩa của selenic
Tính từ
- Hoá học Selenic.
- selenic acidaxit selenic
Dạng từ của selenic
| So sánh hơn | more selenic |
| So sánh nhất | most selenic |
Câu hỏi thường gặp
selenic nghĩa là gì?
selenic (tính từ) nghĩa là Selenic.