self-applause
giọng máy của trình duyệt
self-applause nghĩa là tự tán dương mình.
Nghĩa của self-applause
Ngoại động từ
- Tự tán dương mình.
Dạng từ của self-applause
| Số nhiều | self-applauses |
Câu hỏi thường gặp
self-applause nghĩa là gì?
self-applause (ngoại động từ) nghĩa là tự tán dương mình.