TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-closing

UK/sɛlfˈkləʊzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

self-closing nghĩa là tự động đóng.

Nghĩa của self-closing

Tính từ

  1. Tự động đóng.
    • self-closing doorcửa tự động đóng

Câu hỏi thường gặp

self-closing nghĩa là gì?

self-closing (tính từ) nghĩa là tự động đóng.

self-closing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-closing: giọng Anh (UK) /sɛlfˈkləʊzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.