self-consistent
giọng máy của trình duyệt
self-consistent nghĩa là Trước sau như một với bản thân mình.
Nghĩa của self-consistent
Tính từ
- Trước sau như một với bản thân mình.
Dạng từ của self-consistent
| So sánh hơn | more self-consistent |
| So sánh nhất | most self-consistent |
Câu hỏi thường gặp
self-consistent nghĩa là gì?
self-consistent (tính từ) nghĩa là Trước sau như một với bản thân mình.