TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-constituted

US/ˈsɛɫf.ˈkɑːnt.stə.ˌtuː.təd/ giọng máy của trình duyệt

self-constituted nghĩa là tự ban quyền, tự cho quyền.

Nghĩa của self-constituted

Tính từ

  1. Tự ban quyền, tự cho quyền.

Câu hỏi thường gặp

self-constituted nghĩa là gì?

self-constituted (tính từ) nghĩa là tự ban quyền, tự cho quyền.

self-constituted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-constituted: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈkɑːnt.stə.ˌtuː.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.