TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-isolate

giọng máy của trình duyệt

self-isolate nghĩa là tự cách ly.

Nghĩa của self-isolate

Động từ

  1. Tự cách ly.

Dạng từ của self-isolate

Ngôi thứ ba số ítself-isolates
Hiện tại phân từ (-ing)self-isolating
Quá khứ phân từself-isolated
Quá khứself-isolated

Câu hỏi thường gặp

self-isolate nghĩa là gì?

self-isolate (động từ) nghĩa là tự cách ly.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.