self-isolate
giọng máy của trình duyệt
self-isolate nghĩa là tự cách ly.
Nghĩa của self-isolate
Động từ
- Tự cách ly.
Dạng từ của self-isolate
| Ngôi thứ ba số ít | self-isolates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | self-isolating |
| Quá khứ phân từ | self-isolated |
| Quá khứ | self-isolated |
Câu hỏi thường gặp
self-isolate nghĩa là gì?
self-isolate (động từ) nghĩa là tự cách ly.