TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-liquidating

US/ˈsɛɫf.ˈlɪ.kwə.ˌdeɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

self-liquidating nghĩa là tự thanh toán.

Nghĩa của self-liquidating

Danh từ

  1. Kinh tế học Tự thanh toán.

Cụm từ, thành ngữ với self-liquidating

  • self-liquidating advances — Các khoản ứng trước tự thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

self-liquidating nghĩa là gì?

self-liquidating (danh từ) nghĩa là tự thanh toán.

self-liquidating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-liquidating: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈlɪ.kwə.ˌdeɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.