TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-protection

US/ˈsɛɫf.prə.ˈtɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-protection nghĩa là sự tự bảo vệ.

Nghĩa của self-protection

Danh từ

  1. Sự tự bảo vệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với self-protection

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

self-protection nghĩa là gì?

self-protection (danh từ) nghĩa là sự tự bảo vệ.

self-protection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-protection: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.prə.ˈtɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.