self-publish
giọng máy của trình duyệt
self-publish nghĩa là tự xuất bản.
Nghĩa của self-publish
Động từ
- Tự xuất bản.
Dạng từ của self-publish
| Ngôi thứ ba số ít | self-publishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | self-publishing |
| Quá khứ phân từ | self-published |
| Quá khứ | self-published |
Câu hỏi thường gặp
self-publish nghĩa là gì?
self-publish (động từ) nghĩa là tự xuất bản.