TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-purification

giọng máy của trình duyệt

self-purification nghĩa là sự tự làm sạch, sự thanh lọc.

Nghĩa của self-purification

Danh từ

  1. Sự tự làm sạch, sự thanh lọc.

Câu hỏi thường gặp

self-purification nghĩa là gì?

self-purification (danh từ) nghĩa là sự tự làm sạch, sự thanh lọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.