TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-restraint

US/ˈsɛɫf.rɪ.ˈstreɪnt/ giọng máy của trình duyệt

self-restraint nghĩa là sự tự kiền chế.

Nghĩa của self-restraint

Danh từ

  1. Sự tự kiền chế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với self-restraint

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

self-restraint nghĩa là gì?

self-restraint (danh từ) nghĩa là sự tự kiền chế.

self-restraint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-restraint: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.rɪ.ˈstreɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.