self-reverence
US/ˈsɛɫf.ˈrɛv.rənts/
giọng máy của trình duyệt
self-reverence nghĩa là lòng tự trọng, sự tự tôn kính.
Nghĩa của self-reverence
Danh từ
- thơ ca, văn học Lòng tự trọng.
- Sự tự tôn kính.
Câu hỏi thường gặp
self-reverence nghĩa là gì?
self-reverence (danh từ) nghĩa là lòng tự trọng, sự tự tôn kính.
self-reverence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-reverence: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈrɛv.rənts/.