self-revealing
giọng máy của trình duyệt
self-revealing nghĩa là tự bộ lộ mình.
Nghĩa của self-revealing
Tính từ
- Tự bộ lộ mình.
Câu hỏi thường gặp
self-revealing nghĩa là gì?
self-revealing (tính từ) nghĩa là tự bộ lộ mình.
self-revealing nghĩa là tự bộ lộ mình.
self-revealing (tính từ) nghĩa là tự bộ lộ mình.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.