TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-selection

giọng máy của trình duyệt

self-selection nghĩa là sự tự mình chọn.

Nghĩa của self-selection

Danh từ

  1. Sự tự mình chọn.

Dạng từ của self-selection

Số nhiềuself-selections

Họ từ của self-selection

Câu hỏi thường gặp

self-selection nghĩa là gì?

self-selection (danh từ) nghĩa là sự tự mình chọn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.