TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-steering

US/ˈsɛɫf.ˈstɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

self-steering nghĩa là tự lái.

Nghĩa của self-steering

Tính từ

  1. Tự lái.

Dạng từ của self-steering

So sánh hơnmore self-steering
So sánh nhấtmost self-steering

Câu hỏi thường gặp

self-steering nghĩa là gì?

self-steering (tính từ) nghĩa là tự lái.

self-steering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-steering: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈstɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.