TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-subsistent

US/ˌsɛɫf.səb.ˈsɪs.tənt/ giọng máy của trình duyệt

self-subsistent nghĩa là tự kiếm sống.

Nghĩa của self-subsistent

Tính từ

  1. Tự kiếm sống.

Câu hỏi thường gặp

self-subsistent nghĩa là gì?

self-subsistent (tính từ) nghĩa là tự kiếm sống.

self-subsistent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-subsistent: giọng Mỹ (US) /ˌsɛɫf.səb.ˈsɪs.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.