TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seller

UK/ˈsɛlə/ US/ˈsɛlɚ/ giọng máy của trình duyệt

seller nghĩa là người bán, người phát hàng, thứ bán được, đồ bán được.

Nghĩa của seller

Danh từ

  1. Người bán, người phát hàng.
  2. Thứ bán được, đồ bán được.
    • good sellerthứ bán chạy
    • best sellersách bán chạy; tác giả có sách bán chạy

Dạng từ của seller

Số nhiềusellers

Họ từ của seller

Câu hỏi thường gặp

seller nghĩa là gì?

seller (danh từ) nghĩa là người bán, người phát hàng, thứ bán được, đồ bán được.

seller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seller: giọng Anh (UK) /ˈsɛlə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.