seller
UK/ˈsɛlə/
US/ˈsɛlɚ/
giọng máy của trình duyệt
seller nghĩa là người bán, người phát hàng, thứ bán được, đồ bán được.
Nghĩa của seller
Danh từ
- Người bán, người phát hàng.
- Thứ bán được, đồ bán được.
- good sellerthứ bán chạy
- best sellersách bán chạy; tác giả có sách bán chạy
Dạng từ của seller
| Số nhiều | sellers |
Họ từ của seller
Câu hỏi thường gặp
seller nghĩa là gì?
seller (danh từ) nghĩa là người bán, người phát hàng, thứ bán được, đồ bán được.
seller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seller: giọng Anh (UK) /ˈsɛlə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛlɚ/.