bookseller
US/ˈbʊksɛlɚ/
giọng máy của trình duyệt
bookseller nghĩa là người bán sách.
Nghĩa của bookseller
Danh từ
- Người bán sách.
Dạng từ của bookseller
| Số nhiều | booksellers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bookseller
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bookseller
- bookseller's — Hiệu sách.
- second-hand bookseller — Người bán sách cũ.
Câu hỏi thường gặp
bookseller nghĩa là gì?
bookseller (danh từ) nghĩa là người bán sách.
bookseller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bookseller: giọng Mỹ (US) /ˈbʊksɛlɚ/.