selvedge Nghe giọng máy của trình duyệt selvedge nghĩa là rìa, đường viền. Nghĩa của selvedge Danh từ Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ). Mặt ổ khoá có lỗ bập. Câu hỏi thường gặp selvedge nghĩa là gì?selvedge (danh từ) nghĩa là rìa, đường viền.