TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

selvedge

giọng máy của trình duyệt

selvedge nghĩa là rìa, đường viền.

Nghĩa của selvedge

Danh từ

  1. Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ).
  2. Mặt ổ khoá có lỗ bập.

Câu hỏi thường gặp

selvedge nghĩa là gì?

selvedge (danh từ) nghĩa là rìa, đường viền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.