TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semantic

UK/sɪˈmæntɪk/ US/sɪˈmæntɪk/ giọng máy của trình duyệt

semantic nghĩa là ngữ nghĩa học.

Nghĩa của semantic

Tính từ

  1. Thuộc Ngữ nghĩa học.

Dạng từ của semantic

Số nhiềusemantics

Họ từ của semantic

Câu hỏi thường gặp

semantic nghĩa là gì?

semantic (tính từ) nghĩa là ngữ nghĩa học.

semantic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semantic: giọng Anh (UK) /sɪˈmæntɪk/, giọng Mỹ (US) /sɪˈmæntɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.