TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semeiology

giọng máy của trình duyệt

semeiology nghĩa là triệu chứng học.

Nghĩa của semeiology

Danh từ

  1. Y học Triệu chứng học.

Câu hỏi thường gặp

semeiology nghĩa là gì?

semeiology (danh từ) nghĩa là triệu chứng học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.