semestral
UK/səˈmɛstəl/
US/səˈmɛstəl/
giọng máy của trình duyệt
semestral nghĩa là Thuộc semester.
Nghĩa của semestral
Tính từ
- Thuộc semester.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semestral
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
semestral nghĩa là gì?
semestral (tính từ) nghĩa là Thuộc semester.
semestral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semestral: giọng Anh (UK) /səˈmɛstəl/, giọng Mỹ (US) /səˈmɛstəl/.