TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semestral

UK/səˈmɛstəl/ US/səˈmɛstəl/ giọng máy của trình duyệt

semestral nghĩa là Thuộc semester.

Nghĩa của semestral

Tính từ

  1. Thuộc semester.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semestral

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

semestral nghĩa là gì?

semestral (tính từ) nghĩa là Thuộc semester.

semestral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semestral: giọng Anh (UK) /səˈmɛstəl/, giọng Mỹ (US) /səˈmɛstəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.