TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semi-annual

US/ˈsɛ.mi.ˈæn.jə.wəl/ giọng máy của trình duyệt

semi-annual nghĩa là nửa năm một lần, lâu nửa năm, kéo dài nửa năm.

Nghĩa của semi-annual

Tính từ

  1. Nửa năm một lần.
  2. Lâu nửa năm, kéo dài nửa năm.

Câu hỏi thường gặp

semi-annual nghĩa là gì?

semi-annual (tính từ) nghĩa là nửa năm một lần, lâu nửa năm, kéo dài nửa năm.

semi-annual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-annual: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˈæn.jə.wəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.