TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semi-annular

US/ˈsɛ.mi.ˈæn.jə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

semi-annular nghĩa là nửa hình nhẫn.

Nghĩa của semi-annular

Tính từ

  1. Nửa hình nhẫn.

Câu hỏi thường gặp

semi-annular nghĩa là gì?

semi-annular (tính từ) nghĩa là nửa hình nhẫn.

semi-annular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-annular: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˈæn.jə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.