semidouble
giọng máy của trình duyệt
semidouble nghĩa là nửa kép.
Nghĩa của semidouble
Tính từ
- Thực vật học Nửa kép.
Dạng từ của semidouble
| Số nhiều | semidoubles |
Câu hỏi thường gặp
semidouble nghĩa là gì?
semidouble (tính từ) nghĩa là nửa kép.