TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semifinished

US/ˌsɛ.mi.ˈfɪ.nɪʃt/ giọng máy của trình duyệt

semifinished nghĩa là nửa tinh chế.

Nghĩa của semifinished

Tính từ

  1. Nửa tinh chế.

Câu hỏi thường gặp

semifinished nghĩa là gì?

semifinished (tính từ) nghĩa là nửa tinh chế.

semifinished phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semifinished: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.mi.ˈfɪ.nɪʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.