semifloating
giọng máy của trình duyệt
semifloating nghĩa là nửa nổi.
Nghĩa của semifloating
Tính từ
- Nửa nổi.
Câu hỏi thường gặp
semifloating nghĩa là gì?
semifloating (tính từ) nghĩa là nửa nổi.
semifloating nghĩa là nửa nổi.
semifloating (tính từ) nghĩa là nửa nổi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.