TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semimetal

giọng máy của trình duyệt

semimetal nghĩa là nửa kim loại.

Nghĩa của semimetal

Tính từ

  1. Nửa kim loại.

Dạng từ của semimetal

Số nhiềusemimetals

Câu hỏi thường gặp

semimetal nghĩa là gì?

semimetal (tính từ) nghĩa là nửa kim loại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.