TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seminal

UK/ˈsɛmɪnəl/ US/ˈsɛmɪnəl/ giọng máy của trình duyệt

seminal nghĩa là tinh dịch, hạt giống.

Nghĩa của seminal

Tính từ

  1. Thuộc Tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản.
  2. Có thể sinh sản được.
  3. Có ảnh hưởng lớn, quan trọng đến những thế hệ sau.
    • The discovery of electricity was a seminal development in the history of sciencePhát hiện ra điện là một bước phát triển quan trọng đối với lịch sử khoa học

Dạng từ của seminal

So sánh hơnmore seminal
So sánh nhấtmost seminal
Số nhiềuseminals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seminal

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với seminal

  • in the seminal state — Còn phôi thai, còn trứng nước.

Câu hỏi thường gặp

seminal nghĩa là gì?

seminal (tính từ) nghĩa là tinh dịch, hạt giống.

seminal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seminal: giọng Anh (UK) /ˈsɛmɪnəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛmɪnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.