TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consonant

UK/ˈkɒn.sə.nənt/ US/ˈkɑn.sə.nənt/ giọng máy của trình duyệt

consonant nghĩa là thuận tai, êm ái, hoà hợp, phù hợp.

Nghĩa của consonant

Tính từ

  1. Âm nhạc Thuận tai, êm ái, du dương.
  2. Hoà hợp, phù hợp.
    • consonant with one's dutyphù hợp với bổn phận của mình, đúng với bổn phận của mình

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm.

Dạng từ của consonant

Số nhiềuconsonants
So sánh hơnmore consonant
So sánh nhấtmost consonant

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consonant

Trái nghĩa

Họ từ của consonant

Cụm từ, thành ngữ với consonant

  • consonant articulation — Cách phát rõ phụ âm.
  • consonant cluster — Cụm phụ âm.
  • consonant gradation — Chuyển bậc phụ âm.

Câu ví dụ với consonant

  • The Turkish alphabet has 8 vowels and 21 consonants. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
  • The Marathi alphabet consists of 11 vowels and 36 consonants. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

consonant nghĩa là gì?

consonant (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận tai, êm ái, hoà hợp, phù hợp.

consonant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consonant: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.sə.nənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.sə.nənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.