consonant
UK/ˈkɒn.sə.nənt/
US/ˈkɑn.sə.nənt/
giọng máy của trình duyệt
consonant nghĩa là thuận tai, êm ái, hoà hợp, phù hợp.
Nghĩa của consonant
Tính từ
- Âm nhạc Thuận tai, êm ái, du dương.
- Hoà hợp, phù hợp.
- consonant with one's dutyphù hợp với bổn phận của mình, đúng với bổn phận của mình
Danh từ
- Ngôn ngữ học Phụ âm.
Dạng từ của consonant
| Số nhiều | consonants |
| So sánh hơn | more consonant |
| So sánh nhất | most consonant |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consonant
Trái nghĩa
Họ từ của consonant
Cụm từ, thành ngữ với consonant
- consonant articulation — Cách phát rõ phụ âm.
- consonant cluster — Cụm phụ âm.
- consonant gradation — Chuyển bậc phụ âm.
Câu ví dụ với consonant
- The Turkish alphabet has 8 vowels and 21 consonants. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
- The Marathi alphabet consists of 11 vowels and 36 consonants. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
consonant nghĩa là gì?
consonant (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận tai, êm ái, hoà hợp, phù hợp.
consonant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consonant: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.sə.nənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.sə.nənt/.