TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

send a message/signal

giọng máy của trình duyệt

send a message/signal nghĩa là gửi, nhắn một thông báo.

Nghĩa của send a message/signal

Cụm từ

  1. gửi, nhắn (cho, đến ai) một thông báo, thông điệp, tín hiệu, dấu hiệu; gửi lời (cho, đến ai)
    • Mother sends her love.Mẹ nhắn gửi những lời yêu thương tới (cho cậu, cho em,...)

Câu hỏi thường gặp

send a message/signal nghĩa là gì?

send a message/signal (cụm từ) nghĩa là gửi, nhắn một thông báo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.