TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

send away

giọng máy của trình duyệt

send away nghĩa là gửi đi, đuổi di.

Nghĩa của send away

Cụm động từ

  1. Gửi đi.
  2. Đuổi di.

Dạng từ của send away

Ngôi thứ ba số ítsends away
Hiện tại phân từ (-ing)sending away
Quá khứ phân từsent away
Quá khứsent away

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với send away

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

send away nghĩa là gì?

send away (cụm động từ) nghĩa là gửi đi, đuổi di.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.