TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

send down

giọng máy của trình duyệt

send down nghĩa là cho xuống, tạm đuổi, đuổi.

Nghĩa của send down

Cụm động từ

  1. Cho xuống.
  2. Tạm đuổi, đuổi (khỏi trường).

Dạng từ của send down

Ngôi thứ ba số ítsends down
Hiện tại phân từ (-ing)sending down
Quá khứ phân từsent down
Quá khứsent down

Câu hỏi thường gặp

send down nghĩa là gì?

send down (cụm động từ) nghĩa là cho xuống, tạm đuổi, đuổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.