TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

send flying

giọng máy của trình duyệt

send flying nghĩa là đuổi đi, làm cho lảo đảo, đánh bật ra.

Nghĩa của send flying

Cụm từ

  1. Đuổi đi, bắt hối hả ra đi.
  2. Làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn).
  3. Làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác.

Câu hỏi thường gặp

send flying nghĩa là gì?

send flying (cụm từ) nghĩa là đuổi đi, làm cho lảo đảo, đánh bật ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.