TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seneca

UK/ˈsɛnɪkə/ US/ˈsɛnɪkə/ giọng máy của trình duyệt

seneca nghĩa là tiếng xeneca.

Nghĩa của seneca

Danh từ

  1. Xem senega
  2. Tiếng Xeneca.

Dạng từ của seneca

Số nhiềuSenecas

Câu hỏi thường gặp

seneca nghĩa là gì?

seneca (danh từ) nghĩa là tiếng xeneca.

seneca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seneca: giọng Anh (UK) /ˈsɛnɪkə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛnɪkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.