TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sennight

UK/ˈsɛnaɪt/ US/ˈsɛnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

sennight nghĩa là tuần lễ.

Nghĩa của sennight

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Tuần lễ.
    • today sennightmột tuần sau; cách đây một tuần

Dạng từ của sennight

Số nhiềusennights

Câu hỏi thường gặp

sennight nghĩa là gì?

sennight (danh từ) nghĩa là tuần lễ.

sennight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sennight: giọng Anh (UK) /ˈsɛnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.