sensitively
US/ˈsɛnt.sə.tɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
sensitively nghĩa là dễ bị thương, dễ bị hỏng.
Nghĩa của sensitively
Phó từ
- Dễ bị thương, dễ bị hỏng.
- Bị ảnh hưởng mạnh bởi cái gì, dễ dàng bị ảnh hưởng bởi cái gì.
- Dễ bị xúc phạm, dễ bị bối rối về tình cảm; nhạy cảm.
- Có sự thông cảm, biểu lộ sự thông cảm.
- Nhạy (về dụng cụ).
- Cần được xử lý hết sức kín đáo, thận trọng.
Dạng từ của sensitively
| So sánh hơn | more sensitively |
| So sánh nhất | most sensitively |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensitively
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sensitively nghĩa là gì?
sensitively (phó từ) nghĩa là dễ bị thương, dễ bị hỏng.
sensitively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensitively: giọng Mỹ (US) /ˈsɛnt.sə.tɪv.li/.