sentry-box
US/ˈsɛn.tri.ˈbɑːks/
giọng máy của trình duyệt
sentry-box nghĩa là chòi gác, bốt gác.
Nghĩa của sentry-box
Danh từ
- Chòi gác, bốt gác.
Dạng từ của sentry-box
| Số nhiều | sentry-boxes |
Câu hỏi thường gặp
sentry-box nghĩa là gì?
sentry-box (danh từ) nghĩa là chòi gác, bốt gác.
sentry-box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentry-box: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.tri.ˈbɑːks/.