sepal
UK/ˈsɛp(ə)l/
US/ˈsɛp(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
sepal nghĩa là lá đài.
Nghĩa của sepal
Danh từ
- Thực vật học Lá đài.
Dạng từ của sepal
| Số nhiều | sepals |
Câu hỏi thường gặp
sepal nghĩa là gì?
sepal (danh từ) nghĩa là lá đài.
sepal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sepal: giọng Anh (UK) /ˈsɛp(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛp(ə)l/.