TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sepal

UK/ˈsɛp(ə)l/ US/ˈsɛp(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

sepal nghĩa là lá đài.

Nghĩa của sepal

Danh từ

  1. Thực vật học Lá đài.

Dạng từ của sepal

Số nhiềusepals

Câu hỏi thường gặp

sepal nghĩa là gì?

sepal (danh từ) nghĩa là lá đài.

sepal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sepal: giọng Anh (UK) /ˈsɛp(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛp(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.