TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

separate establishment

giọng máy của trình duyệt

separate establishment nghĩa là Cơ ngơi của vợ lẽ con riêng.

Nghĩa của separate establishment

Cụm từ

  1. Cơ ngơi của vợ lẽ con riêng.

Câu hỏi thường gặp

separate establishment nghĩa là gì?

separate establishment (cụm từ) nghĩa là Cơ ngơi của vợ lẽ con riêng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.