separate
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
US/ˈsɛp.əˌɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
separate nghĩa là riêng rẽ, rời, vặt rời, bản in rời.
Nghĩa của separate
Tính từ
- Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.
- the two questions are essentially separatevề căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
- separate estatecủa riêng (của đàn bà có chồng)
- separate maintenancetiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa)
Danh từ
- Vặt rời.
- Bản in rời (bài trích ở báo...).
- Quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà).
Động từ
- Làm rời ra, phân ra, chia ra.
- to separate something into partschia vật gì ra làm nhiều phần
- Tách ra, gạn ra...
- to separate the milkgạn kem ở sữa ra
- Phân đôi, chia đôi.
- this range of mountain separates the two countriesdãy núi này chia đôi hai nước
- Chia tay, rời.
- to separate from somebodychia tay ai
- Phân tán, đi mỗi người một ngả.
Dạng từ của separate
| Ngôi thứ ba số ít | separates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | separating |
| Quá khứ phân từ | separated |
| Quá khứ | separated |
| Số nhiều | separates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với separate
Đồng nghĩa
partitionsplitdecidediscerpdisintegratedispartdisseverdividedivorcepartpiecemealrescindsectionseversunder
Trái nghĩa
Họ từ của separate
Cụm từ, thành ngữ với separate
- separate establishment — Cơ ngơi của vợ lẽ con riêng.
Câu ví dụ với separate
- Friendship and happiness cannot be separated. Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời.
- Language and culture cannot be separated. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
separate nghĩa là gì?
separate (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là riêng rẽ, rời, vặt rời, bản in rời.
separate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của separate: giọng Mỹ (US) /ˈsɛp.əˌɹeɪt/.