separation allowance
giọng máy của trình duyệt
separation allowance nghĩa là Phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con.
Nghĩa của separation allowance
Danh từ
- Phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con.
Dạng từ của separation allowance
| Số nhiều | separation allowances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với separation allowance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
separation allowance nghĩa là gì?
separation allowance (danh từ) nghĩa là Phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con.