TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

separation allowance

giọng máy của trình duyệt

separation allowance nghĩa là Phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con.

Nghĩa của separation allowance

Danh từ

  1. Phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con.

Dạng từ của separation allowance

Số nhiềuseparation allowances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với separation allowance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

separation allowance nghĩa là gì?

separation allowance (danh từ) nghĩa là Phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.