TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

separation

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/ US/ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

separation nghĩa là sự phân ly, sự chia cắt, sự chia tay, sự biệt ly.

Nghĩa của separation

Danh từ

  1. Sự phân ly, sự chia cắt.
  2. Sự chia tay, sự biệt ly.
  3. Pháp lý Sự biệt cư.
    • judicial separationsự biệt cư do toà quyết định
  4. Sự chia rẽ.

Dạng từ của separation

Số nhiềuseparations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với separation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của separation

Cụm từ, thành ngữ với separation

  • separation allowance — Phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con.
  • separation of ownership from control — Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát.
  • separation of powers — Tam quyền phân lập.

Câu hỏi thường gặp

separation nghĩa là gì?

separation (danh từ) nghĩa là sự phân ly, sự chia cắt, sự chia tay, sự biệt ly.

separation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của separation: giọng Anh (UK) /ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.