severance pay
US/ ˈpeɪ/
giọng máy của trình duyệt
severance pay nghĩa là bồi thường mất việc.
Nghĩa của severance pay
Danh từ
- Kinh tế học Bồi thường mất việc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với severance pay
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
severance pay nghĩa là gì?
severance pay (danh từ) nghĩa là bồi thường mất việc.
severance pay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của severance pay: giọng Mỹ (US) / ˈpeɪ/.