TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

severance pay

US/ ˈpeɪ/ giọng máy của trình duyệt

severance pay nghĩa là bồi thường mất việc.

Nghĩa của severance pay

Danh từ

  1. Kinh tế học Bồi thường mất việc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với severance pay

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

severance pay nghĩa là gì?

severance pay (danh từ) nghĩa là bồi thường mất việc.

severance pay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của severance pay: giọng Mỹ (US) / ˈpeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.