TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

separatism

US/ˈsɛ.pə.rə.ˌtɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

separatism nghĩa là chủ nghĩa phân lập.

Nghĩa của separatism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phân lập.

Dạng từ của separatism

Số nhiềuseparatisms

Họ từ của separatism

Câu hỏi thường gặp

separatism nghĩa là gì?

separatism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập.

separatism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của separatism: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.pə.rə.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.