separatism
US/ˈsɛ.pə.rə.ˌtɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
separatism nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
Nghĩa của separatism
Danh từ
- Chủ nghĩa phân lập.
Dạng từ của separatism
| Số nhiều | separatisms |
Họ từ của separatism
Câu hỏi thường gặp
separatism nghĩa là gì?
separatism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
separatism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của separatism: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.pə.rə.ˌtɪ.zəm/.