TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apartheid

UK/əˈpɑːtheɪt/ giọng máy của trình duyệt US/əˈpɑːtheɪt/ giọng người thật

apartheid nghĩa là apacthai.

Nghĩa của apartheid

Danh từ

  1. Apacthai.
  2. Sự phân cách màu da.

Dạng từ của apartheid

Số nhiềuapartheids
Ngôi thứ ba số ítapartheids
Hiện tại phân từ (-ing)apartheiding
Quá khứ phân từapartheided
Quá khứapartheided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apartheid

Trái nghĩa

Nguồn gốc từ apartheid

Từ tiếng Afrikaans apartheid, có nghĩa "tính riêng rẽ".

Câu hỏi thường gặp

apartheid nghĩa là gì?

apartheid (danh từ) nghĩa là apacthai.

apartheid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apartheid: giọng Anh (UK) /əˈpɑːtheɪt/, giọng Mỹ (US) /əˈpɑːtheɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: DroEsperanto, Wikimedia Commons, Public domain. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.