apartheid
UK/əˈpɑːtheɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/əˈpɑːtheɪt/ giọng người thật
apartheid nghĩa là apacthai.
Nghĩa của apartheid
Danh từ
- Apacthai.
- Sự phân cách màu da.
Dạng từ của apartheid
| Số nhiều | apartheids |
| Ngôi thứ ba số ít | apartheids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | apartheiding |
| Quá khứ phân từ | apartheided |
| Quá khứ | apartheided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apartheid
Trái nghĩa
Nguồn gốc từ apartheid
Từ tiếng Afrikaans apartheid, có nghĩa "tính riêng rẽ".
Câu hỏi thường gặp
apartheid nghĩa là gì?
apartheid (danh từ) nghĩa là apacthai.
apartheid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apartheid: giọng Anh (UK) /əˈpɑːtheɪt/, giọng Mỹ (US) /əˈpɑːtheɪt/.