TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

septempartite

UK/ˌsɛptɛmˈpɑːtaɪt/ giọng máy của trình duyệt

septempartite nghĩa là chia bảy.

Nghĩa của septempartite

Tính từ

  1. Chia bảy.

Câu hỏi thường gặp

septempartite nghĩa là gì?

septempartite (tính từ) nghĩa là chia bảy.

septempartite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septempartite: giọng Anh (UK) /ˌsɛptɛmˈpɑːtaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.